严肃批评 nghiêm túc phê bình Hán Việt: nghiêm túc phê bình Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 批 (phê) + 評 (bình)Hán Việtnghiêm túc phê bìnhTừ loạiđộngCấu tạo嚴 + 肅 + 批 + 評 · nghiêm + túc + phê + bình nghĩa thành phần: nghiêm + túc + phê + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phê bình nghiêm khắcBiên soạn v.p. criticize with sharp wordsEngCihui 嚴肅批評 ánsù pīpíng v.p. criticize with sharp words Từ liên quan Gần nghĩa严肃角色 · 批评性地 · 严肃地 · 严肃的 · 批评家 · 批评法 · 批评的 · 批评者