严肃角色

nghiêm túc giác sắc

Hán Việt: nghiêm túc giác sắc

Tổng quan

nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (+ with) chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, nặng, khó tiêu (thức ăn), (quân sự) nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 角 (giác) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vai quan trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heavy

Eng

  • Cihui heavy

Từ liên quan

Gần nghĩa

严肃地 · 严肃的 · 角色扮演游戏 · 严肃主义 · 严肃党纪 · 严肃处理 · 严肃奇幻 · 严肃态度