嚴肅角色 nghiêm túc giác sắc Hán Việt: nghiêm túc giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việtnghiêm túc giác sắcCấu tạo嚴 + 肅 + 角 + 色 · nghiêm + túc + giác + sắc nghĩa thành phần: nghiêm + túc + giác + sắc Nghĩa EngCihui heavy