严肃角色
nghiêm túc giác sắc
Hán Việt: nghiêm túc giác sắc
Tổng quan
nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (+ with) chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu, nặng, khó tiêu (thức ăn), (quân sự) nặng trọng, nhiều, bội, rậm rạp, lớn, to, dữ dội, kịch liệt, chắc, bì bì, không
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vai quan trọng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi heavy
Eng
- Cihui heavy