嚴肅認真 nghiêm túc nhận chân Hán Việt: nghiêm túc nhận chân Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 認 (nhận) + 真 (chân)Hán Việtnghiêm túc nhận chânCấu tạo嚴 + 肅 + 認 + 真 · nghiêm + túc + nhận + chân nghĩa thành phần: nghiêm + túc + nhận + chân Nghĩa EngCihui 嚴肅認真 ánsù rènzhēn v.p. be serious and conscientious