嚴肅音樂 nghiêm túc âm nhạc Hán Việt: nghiêm túc âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtnghiêm túc âm nhạcCấu tạo嚴 + 肅 + 音 + 樂 · nghiêm + túc + âm + nhạc nghĩa thành phần: nghiêm + túc + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 嚴肅音樂 ánsù yīnyuè n. classical music; serious music