嚴臉繃腮 nghiêm kiểm banh tai Hán Việt: nghiêm kiểm banh tai Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 臉 (kiểm) + 繃 (banh) + 腮 (tai)Hán Việtnghiêm kiểm banh taiCấu tạo嚴 + 臉 + 繃 + 腮 · nghiêm + kiểm + banh + tai nghĩa thành phần: nghiêm + kiểm + banh + tai Nghĩa EngCihui 嚴臉繃腮 ánliǎnbēngsāi f.e. tight; close; narrow