嚴詞拒絕

yán cí jù jué nghiêm từ cự tuyệt

Hán Việt: nghiêm từ cự tuyệt · Pinyin: yán cí jù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (từ) + (cự) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用严厉的话加以拒绝。

Eng

  • Cihui 嚴詞拒絕 áncí jùjué v.p. give a stern rebuff; give a flat refusal