嚴詞痛斥

nghiêm từ thống xích

Hán Việt: nghiêm từ thống xích

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (từ) + (thống) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴詞痛斥 áncí tòngchì v.p. come down hard on sb.