嚴重冒頂 nghiêm trọng mạo đính Hán Việt: nghiêm trọng mạo đính Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 冒 (mạo) + 頂 (đính)Hán Việtnghiêm trọng mạo đínhCấu tạo嚴 + 重 + 冒 + 頂 · nghiêm + trọng + mạo + đính nghĩa thành phần: nghiêm + trọng + mạo + đính Nghĩa EngCihui clumb