嚴重疏忽 nghiêm trọng sơ hốt Hán Việt: nghiêm trọng sơ hốt Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 疏 (sơ) + 忽 (hốt)Hán Việtnghiêm trọng sơ hốtCấu tạo嚴 + 重 + 疏 + 忽 · nghiêm + trọng + sơ + hốt nghĩa thành phần: nghiêm + trọng + sơ + hốt Nghĩa EngCihui fatal and neglected