嚴重短缺

nghiêm trọng đoản khuyết

Hán Việt: nghiêm trọng đoản khuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (trọng) + (đoản) + (khuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴重短缺 ánzhòng duǎnquē n. serious shortage