嚴重破壞 nghiêm trọng phá hoại Hán Việt: nghiêm trọng phá hoại Tổng quan sự tàn phá, tàn phá Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 破 (phá) + 壞 (hoại)Hán Việtnghiêm trọng phá hoạiCấu tạo嚴 + 重 + 破 + 壞 · nghiêm + trọng + phá + hoại nghĩa thành phần: nghiêm + trọng + phá + hoại Nghĩa ViệtCihui sự tàn phá, tàn phá