嚴陳以待

yán chén yǐ dài nghiêm trần dĩ đãi

Hán Việt: nghiêm trần dĩ đãi · Pinyin: yán chén yǐ dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (trần) + (dĩ) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做好充分战斗准备,等待着敌人。同“严阵以待”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"严阵以待"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指做好充分战斗准备,等待着敌人。同严阵以待”。