嚴霜夏零

yán shuāng xià líng nghiêm sương hạ linh

Hán Việt: nghiêm sương hạ linh · Pinyin: yán shuāng xià líng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (sương) + (hạ) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零:凋零。由于受寒霜摧残,夏季的草木都凋零了。比喻无道的君王恣意暴虐。