並不更差 tịnh bất canh soa Hán Việt: tịnh bất canh soa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 不 (bất) + 更 (canh) + 差 (soa)Hán Việttịnh bất canh soaCấu tạo並 + 不 + 更 + 差 · tịnh + bất + canh + soa nghĩa thành phần: tịnh + bất + canh + soa Nghĩa EngCihui none the worse