并作威福

bìng zuò wēi fú tịnh tác uy phúc

Hán Việt: tịnh tác uy phúc · Pinyin: bìng zuò wēi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (tác) + (uy) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「作威作福」。見「作威作福」條。01.《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「大將軍秉事用權,五侯驕奢僭盛,並作威福。」<br>