並列放置

bìng liè fàng zhì tịnh liệt phóng trí

Hán Việt: tịnh liệt phóng trí · Pinyin: bìng liè fàng zhì

Tổng quan

để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau

Cấu tạo: (tịnh) + (liệt) + (phóng) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để (hai hoặc nhiều vật) cạnh nhau, để kề nhau