並列結構

bìng liè jié gòu tịnh liệt kết cấu

Hán Việt: tịnh liệt kết cấu · Pinyin: bìng liè jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (liệt) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並列結構 ìngliè jiégòu n. <lg.> 1. coordinate construction/structure 2. parataxis