並列詞組

tịnh liệt từ tổ

Hán Việt: tịnh liệt từ tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (liệt) + (từ) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並列詞組 ìngliè cízǔ n. <lg.> coordinate construction