並列關係 bìng liè guān xi · tịnh liệt quan hệ Hán Việt: tịnh liệt quan hệ · Pinyin: bìng liè guān xi Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 列 (liệt) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinbìng liè guān xiHán Việttịnh liệt quan hệCấu tạo並 + 列 + 關 + 係 · tịnh + liệt + quan + hệ nghĩa thành phần: tịnh + liệt + quan + hệ Nghĩa EngCihui 並列關係 ìngliè guānxi n. parataxis; coordination