並容偏覆 bìng róng piān fù · tịnh dung thiên phúc Hán Việt: tịnh dung thiên phúc · Pinyin: bìng róng piān fù Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 容 (dung) + 偏 (thiên) + 覆 (phúc)Pinyinbìng róng piān fùHán Việttịnh dung thiên phúcCấu tạo並 + 容 + 偏 + 覆 · tịnh + dung + thiên + phúc nghĩa thành phần: tịnh + dung + thiên + phúc