並容遍覆 bìng róng biàn fù · tịnh dung biến phúc Hán Việt: tịnh dung biến phúc · Pinyin: bìng róng biàn fù Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 容 (dung) + 遍 (biến) + 覆 (phúc)Pinyinbìng róng biàn fùHán Việttịnh dung biến phúcCấu tạo並 + 容 + 遍 + 覆 · tịnh + dung + biến + phúc nghĩa thành phần: tịnh + dung + biến + phúc