並得到了 bìng dé dào liǎo · tịnh đắc đáo liễu Hán Việt: tịnh đắc đáo liễu · Pinyin: bìng dé dào liǎo Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 得 (đắc) + 到 (đáo) + 了 (liễu)Pinyinbìng dé dào liǎoHán Việttịnh đắc đáo liễuCấu tạo並 + 得 + 到 + 了 · tịnh + đắc + đáo + liễu nghĩa thành phần: tịnh + đắc + đáo + liễu