並日而食

bìng rì ér shí tịnh nhật nhi thực

Hán Việt: tịnh nhật nhi thực · Pinyin: bìng rì ér shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (nhật) + (nhi) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 併日而食 ìngrì'érshí f.e. be half-starved; be poverty-stricken