並疆兼巷 bìng jiāng jiān xiàng · tịnh cương kiêm hạng Hán Việt: tịnh cương kiêm hạng · Pinyin: bìng jiāng jiān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 疆 (cương) + 兼 (kiêm) + 巷 (hạng)Pinyinbìng jiāng jiān xiàngHán Việttịnh cương kiêm hạngCấu tạo並 + 疆 + 兼 + 巷 · tịnh + cương + kiêm + hạng nghĩa thành phần: tịnh + cương + kiêm + hạng