並蒂芙蓉 bìng dì fú róng · tịnh đế phù dong Hán Việt: tịnh đế phù dong · Pinyin: bìng dì fú róng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 蒂 (đế) + 芙 (phù) + 蓉 (dong)Pinyinbìng dì fú róngHán Việttịnh đế phù dongCấu tạo並 + 蒂 + 芙 + 蓉 · tịnh + đế + phù + dong nghĩa thành phần: tịnh + đế + phù + dong