並行端口

bìng xíng duān kǒu tịnh hành đoan khẩu

Hán Việt: tịnh hành đoan khẩu · Pinyin: bìng xíng duān kǒu

Tổng quan

cổng song song

Cấu tạo: (tịnh) + (hành) + (đoan) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng song song