並行运行

tịnh hành vận hành

Hán Việt: tịnh hành vận hành

Tổng quan

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 運 (vận) + 行 (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui parallel run

Từ liên quan

Gần nghĩa

并行程序 · 并行端口 · 并行计算 · 运行方式 · 运行状况 · 并行口 · 运行时 · 运行时错误