并行计算

bìng xíng jì suàntịnh hành kế toán

Hán Việt: tịnh hành kế toán · Pinyin: bìng xíng jì suàn

Tổng quan

tính toán song song

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 計 (kế) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) điện toán đồng thời
  • Tần suất từ tính toán song song , (Đài Loan) điện toán đồng thời

Eng

  • Cihui parallel computing; (Tw) concurrent computing
  • Tần suất từ parallel computing; (Tw) concurrent computing

Đức

  • Handedict Parallelrechner (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

并行不悖 · 并行程序 · 并行端口 · 并行血管 · 计算总数 · 计算手册 · 计算摄影 · 计算数学