并行端口

bìng xíng duān kǒutịnh hành đoan khẩu

Hán Việt: tịnh hành đoan khẩu · Pinyin: bìng xíng duān kǒu

Tổng quan

cổng song song

Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổng song song
  • Tần suất từ cổng song song

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parallel port

Eng

  • Tần suất từ parallel port

Đức

  • Handedict parallele Schnittstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

并行不悖 · 并行程序 · 并行血管 · 并行计算 · 并行口 · 并行推理机 · 并行的 · 並行运行