並驅爭先 bìng qū zhēng xiān · tịnh khu tranh tiên Hán Việt: tịnh khu tranh tiên · Pinyin: bìng qū zhēng xiān Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 驅 (khu) + 爭 (tranh) + 先 (tiên)Pinyinbìng qū zhēng xiānHán Việttịnh khu tranh tiênCấu tạo並 + 驅 + 爭 + 先 · tịnh + khu + tranh + tiên nghĩa thành phần: tịnh + khu + tranh + tiên