喪倫敗行

sàng lún bài xíng tang luân bại hành

Hán Việt: tang luân bại hành · Pinyin: sàng lún bài xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (luân) + (bại) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧:丧失;伦:人伦;败:败坏;行:品行。丧失了人伦,败坏了品行。