喪地辱國

tang địa nhục quốc

Hán Việt: tang địa nhục quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (địa) + (nhục) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喪地辱國 àngdìrǔguó f.e. surrender territory and bring humiliation to the country