丧地辱国

tang địa nhục quốc

Hán Việt: tang địa nhục quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 喪 (tang) + 地 (địa) + 辱 (nhục) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất đất nhục nước
  • Biên soạn surrender territory and bring humiliation to the country

Eng

  • Cihui 喪地辱國 àngdìrǔguó f.e. surrender territory and bring humiliation to the country

Từ liên quan

Gần nghĩa

辱国丧师 · 辱国殃民 · 辱国殄民 · 辱國喪師 · 辱國殃民 · 辱國殄民