喪天害理

sàng tiān hài lǐ tang thiên hại lí

Hán Việt: tang thiên hại lí · Pinyin: sàng tiān hài lǐ

Tổng quan

không còn lương tâm (thành ngữ)

Cấu tạo: (tang) + (thiên) + (hại) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không còn lương tâm (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事凶狠残忍,全无道德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做事凶狠残忍,全无道德。

Eng

  • CC-CEDICT devoid of conscience (idiom)
  • Cihui 喪天害理 àngtiānhàilǐ f.e. act against reason and nature