丧失信心

tang thất tín tâm

Hán Việt: tang thất tín tâm

Tổng quan

sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng, hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 信 (tín) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất tự tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi despair

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失活力 · 信心歡喜 · 信心正因 · 信心為本 · 信心百倍 · 丧失体面的