丧失信用

tang thất tín dụng

Hán Việt: tang thất tín dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 信 (tín) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất uy tín

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi play the bankrupt

Eng

  • Cihui play the bankrupt

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 信用危机 · 信用等级 · 信用观察 · 信用证券