丧失信誉 tang thất tín dự Hán Việt: tang thất tín dự Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 信 (tín) + 譽 (dự)Hán Việttang thất tín dựTừ loạiđộngCấu tạo喪 + 失 + 信 + 譽 · tang + thất + tín + dự nghĩa thành phần: tang + thất + tín + dự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất uy tínBiên soạn bring discredit on sbEngCihui 喪失信譽 àngshī xìnyù v.o. bring discredit on sb Từ liên quan Gần nghĩa丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 丧失体面的 · 丧失的 · 信誉卓著 · 丧失信用