丧失勇气

tang thất dũng khí

Hán Việt: tang thất dũng khí

Tổng quan

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất dũng khí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lose courage

Eng

  • Cihui lose courage

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 丧失活力 · 勇气可嘉 · 丧失体面的 · 丧失的 · 丧失信用