喪失勇氣 tang thất dũng khí Hán Việt: tang thất dũng khí Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Hán Việttang thất dũng khíCấu tạo喪 + 失 + 勇 + 氣 · tang + thất + dũng + khí nghĩa thành phần: tang + thất + dũng + khí Nghĩa EngCihui lose courage