喪失國籍 sàng shī guó jí · tang thất quốc tịch Hán Việt: tang thất quốc tịch · Pinyin: sàng shī guó jí Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Pinyinsàng shī guó jíHán Việttang thất quốc tịchCấu tạo喪 + 失 + 國 + 籍 · tang + thất + quốc + tịch nghĩa thành phần: tang + thất + quốc + tịch