喪失權力

tang thất quyền lực

Hán Việt: tang thất quyền lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thất) + (quyền) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喪失權力 àngshī quánlì v.o. forfeit one's rights