丧失活力

tang thất hoạt lực

Hán Việt: tang thất hoạt lực

Tổng quan

sự làm mất sinh khí, sự tiêu hao sinh lực

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 活 (hoạt) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất sức sống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi devitalization

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失殆尽 · 丧失了的 · 丧失信心 · 活力四射 · 活力论的 · 活力论者 · 丧失体面的 · 丧失的