喪失活力

tang thất hoạt lực

Hán Việt: tang thất hoạt lực

Tổng quan

sự làm mất sinh khí, sự tiêu hao sinh lực

Cấu tạo: (tang) + (thất) + (hoạt) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm mất sinh khí, sự tiêu hao sinh lực