喪失理智 sàng shī lǐ zhì · tang thất lí trí Hán Việt: tang thất lí trí · Pinyin: sàng shī lǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 理 (lí) + 智 (trí)Pinyinsàng shī lǐ zhìHán Việttang thất lí tríCấu tạo喪 + 失 + 理 + 智 · tang + thất + lí + trí nghĩa thành phần: tang + thất + lí + trí