喪失立場 tang thất lập tràng Hán Việt: tang thất lập tràng Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 立 (lập) + 場 (tràng)Hán Việttang thất lập tràngCấu tạo喪 + 失 + 立 + 場 · tang + thất + lập + tràng nghĩa thành phần: tang + thất + lập + tràng Nghĩa EngCihui 喪失立場 àngshī lìchǎng v.o. <PRC> depart from the correct stand