喪失警惕 tang thất cảnh dịch Hán Việt: tang thất cảnh dịch Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 警 (cảnh) + 惕 (dịch)Hán Việttang thất cảnh dịchCấu tạo喪 + 失 + 警 + 惕 · tang + thất + cảnh + dịch nghĩa thành phần: tang + thất + cảnh + dịch Nghĩa EngCihui drop one's guard