喪屍出籠 sāng shī chū lóng · tang thi xuất lung Hán Việt: tang thi xuất lung · Pinyin: sāng shī chū lóng Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 屍 (thi) + 出 (xuất) + 籠 (lung)Pinyinsāng shī chū lóngHán Việttang thi xuất lungCấu tạo喪 + 屍 + 出 + 籠 · tang + thi + xuất + lung nghĩa thành phần: tang + thi + xuất + lung