喪明之痛

sàng míng zhī tòng tang minh chi thống

Hán Việt: tang minh chi thống · Pinyin: sàng míng zhī tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (minh) + (chi) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧明:眼睛失明。古代子夏死了儿子,哭瞎眼睛。后指丧子的悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《礼记.檀弓上》"子夏丧其子而丧其明。"后因以指由丧子而产生的悲痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 丧明眼睛失明。古代子夏死了儿子,哭瞎眼睛◇指丧子的悲伤。

Eng

  • Cihui 喪明之痛 àngmíngzhītòng n. death of one's son