喪權辱國
tang quyền nhục quốc
Hán Việt: tang quyền nhục quốc · Pinyin: sàng quán rǔ guó
Tổng quan
mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia (thành ngữ) | nhượng bộ lãnh thổ dưới điều kiện nhục nhã
Nghĩa
Việt
- Cihui mất quyền chủ quyền và làm nhục quốc gia (thành ngữ) | nhượng bộ lãnh thổ dưới điều kiện nhục nhã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丧:丧失;辱:使受到耻辱。丧失主权,使国家蒙受耻辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丧失主权,使国家蒙受耻辱。
- Tân Hoa Tự Điển 丧丧失;辱使受到耻辱。丧失主权,使国家蒙受耻辱。
Eng
- CC-CEDICT to forfeit sovereignty and humiliate the country (idiom)|to surrender territory under humiliating terms
- Cihui 喪權辱國 àngquánrǔguó f.e. humiliate the nation and forfeit its sovereignty