喪氣垂頭
tang khí thùy đầu
Hán Việt: tang khí thùy đầu · Pinyin: sàng qì chuí tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丧气:神情沮丧;垂头:耷拉着脑袋。形容因失败或不顺利而情绪低落、萎蘼不振的样子。
Hán Việt: tang khí thùy đầu · Pinyin: sàng qì chuí tóu