喪膽亡魂
tang đảm vong hồn
Hán Việt: tang đảm vong hồn · Pinyin: sàng dǎn wáng hún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容害怕到了极点。
Eng
- Cihui 喪膽亡魂 àngdǎnwánghún f.e. tremble with fear | Tā bèi xià de ∼. He was scared to death.