喪身失節

sàng shēn shī jié tang thân thất tiết

Hán Việt: tang thân thất tiết · Pinyin: sàng shēn shī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thân) + (thất) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身受污辱,失去节操。