箇中三味 cá trung tam vị Hán Việt: cá trung tam vị Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 三 (tam) + 味 (vị)Hán Việtcá trung tam vịCấu tạo箇 + 中 + 三 + 味 · cá + trung + tam + vị nghĩa thành phần: cá + trung + tam + vị Nghĩa EngCihui 個中三味 èzhōngsānwèi f.e. 1. full flavor 2. secret known only to experts